Trong bối cảnh thế giới bước vào kỷ nguyên cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã và đang trở thành trụ cột chiến lược trong phát triển hạ tầng. Với ngành đường sắt – vốn được xem là xương sống giao thông quốc gia, việc số hóa không chỉ mang ý nghĩa hiện đại hóa hệ thống, mà còn mở ra cơ hội tối ưu hóa vận hành, giảm chi phí, đảm bảo an toàn và nâng cao tính minh bạch.
Tại Việt Nam, nhiều dự án hạ tầng lớn như metro Hà Nội, metro TP.HCM, đường sắt cao tốc Bắc – Nam hay các tuyến liên kết logistics khu vực ASEAN đang được nghiên cứu và triển khai. Đây chính là thời điểm “vàng” để ngành đường sắt tận dụng công nghệ số, nhằm bứt phá và hội nhập quốc tế.
Vì sao đường sắt cần chuyển đổi số?
1. Hệ thống hạ tầng cũ kỹ
Phần lớn hạ tầng đường sắt Việt Nam vẫn được xây dựng từ hàng chục năm trước, nhiều tuyến vẫn vận hành bằng công nghệ lạc hậu, chủ yếu dựa vào sức người. Điều này dẫn đến tình trạng hiệu quả vận hành thấp, khó đáp ứng nhu cầu vận tải tăng nhanh và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
2. An toàn vận hành
Theo thống kê từ Cục Đường sắt Việt Nam, trong giai đoạn 2015–2022, trung bình mỗi năm vẫn ghi nhận hàng trăm vụ tai nạn đường sắt. Nguyên nhân chủ yếu đến từ lỗi con người và hạn chế trong hệ thống giám sát. Việc số hóa sẽ giúp tăng cường kiểm soát tự động, giảm thiểu sai sót và bảo đảm an toàn cho hành khách, hàng hóa.
3. Khai thác hiệu quả
Chuyển đổi số cho phép tối ưu hóa lịch trình chạy tàu, phân bổ năng lực khai thác và áp dụng bảo trì dự đoán (predictive maintenance). Đây là mô hình đã được các nước phát triển áp dụng, giúp tiết kiệm hàng trăm triệu USD mỗi năm nhờ giảm chi phí bảo dưỡng đột xuất và hạn chế gián đoạn khai thác.
4. Hội nhập quốc tế
Các tiêu chuẩn quản lý vận hành hiện đại như ETCS (European Train Control System), CBTC (Communications-Based Train Control), OCC (Operation Control Center) đang trở thành “chuẩn toàn cầu”. Muốn kết nối xuyên biên giới với các nước trong ASEAN và Trung Quốc, Việt Nam buộc phải nâng cấp hệ thống theo hướng số hóa.
Các giải pháp chuyển đổi số
1. Trung tâm điều hành số (OCC)
OCC được ví như “bộ não” của hệ thống đường sắt hiện đại. Toàn bộ hoạt động chạy tàu, tín hiệu, an ninh, PCCC đều được giám sát tập trung theo thời gian thực. Với sự hỗ trợ của AI và Big Data, OCC có thể phân tích lưu lượng, dự đoán sự cố và đưa ra phương án xử lý tức thì.
2. Quản lý bảo trì thông minh
Thông qua IoT cảm biến, từng đoạn ray, toa xe, hầm ngầm và cầu cạn được giám sát 24/7. Dữ liệu từ cảm biến được truyền về OCC, phân tích bằng thuật toán predictive maintenance để phát hiện nguy cơ hỏng hóc trước khi xảy ra. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo tính liên tục trong vận hành.
3. Hệ thống vé điện tử & trải nghiệm khách hàng
Chuyển đổi số trong hệ thống vé mang lại nhiều tiện ích: thanh toán không tiền mặt (QR code, thẻ chip), tích hợp ứng dụng di động, đồng bộ hóa dữ liệu hành khách. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm, giảm thời gian xếp hàng và tối ưu hóa công tác quản lý doanh thu.
4. An toàn & an ninh số
Bên cạnh an toàn vận hành, vấn đề an ninh ngày càng quan trọng. Các nhà ga thông minh ứng dụng camera AI nhận diện hành vi bất thường, hệ thống kiểm soát hành lý tự động và giải pháp an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu OCC, hạn chế nguy cơ tấn công từ bên ngoài.
Bài học quốc tế
-
- Nhật Bản: Hệ thống Shinkansen được coi là biểu tượng thành công của chuyển đổi số, khi ứng dụng AI và IoT để quản lý lịch trình, đảm bảo tỷ lệ đúng giờ gần như tuyệt đối (99,9%).
- Châu Âu: Nhiều quốc gia triển khai ETCS đồng bộ, giúp tàu có thể chạy xuyên biên giới mà không cần thay đổi hệ thống tín hiệu.
- Trung Quốc: Với mạng lưới cao tốc dài hơn 40.000 km, Trung Quốc đã xây dựng các OCC tích hợp Big Data, quản lý đồng thời hàng nghìn đoàn tàu, giảm tối đa tai nạn và nâng cao hiệu quả logistics.
Xem thêm: Đường sắt tốc độ cao và bài học từ Nhật Bản, Trung Quốc
Thách thức tại Việt Nam
-
- Thiếu vốn đầu tư: Chi phí số hóa rất lớn, bao gồm cả hạ tầng CNTT, đào tạo nhân sự và mua sắm thiết bị.
- Nguồn nhân lực hạn chế: Đội ngũ kỹ sư đường sắt hiện tại chưa có nhiều kinh nghiệm về AI, IoT, an ninh mạng.
- Khung pháp lý chưa hoàn thiện: Việt Nam cần ban hành chuẩn dữ liệu mở, chính sách an toàn thông tin và quy định vận hành theo chuẩn quốc tế.
Chuyển đổi số trong ngành đường sắt không còn là lựa chọn, mà là bước đi tất yếu để Việt Nam nâng cấp hạ tầng, nâng cao an toàn, giảm chi phí vận hành và thu hút nguồn vốn FDI. Nếu được triển khai đồng bộ, đường sắt số hóa sẽ trở thành chìa khóa vàng giúp Việt Nam bắt kịp nhịp phát triển của thế giới, đồng thời đóng góp vào mục tiêu xây dựng hệ thống giao thông thông minh và bền vững đến năm 2030.